Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
美少女 (びしょうじょ) — Thiếu nữ xinh đẹp.
MĨ THIỂU NỮ
美少女
Thiếu nữ xinh đẹp.
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
少し すこし
chút đỉnh
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ
美い 「うまい」「うっつい」
xinh đẹp
少女 「しょうじょ」「おとめ」
thiếu nữ; cô gái.