Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
美服 (びふく) — quần áo đẹp.
MĨ PHỤC
美服
quần áo đẹp.
服 「ふく」「ぶく」
quần áo
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ
大服 「おおぶく」「だいぶく」「たいふく」
Uống một lượng lớn trà hoặc thuốc cùng lúc
上服 うわふく
y phục ở phía ngoài
美い 「うまい」「うっつい」
xinh đẹp