Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
美白 (びはく) — sự trắng sáng, trắng theo chiều hướng đẹp ra
MĨ BẠCH
美白
sự trắng sáng, trắng theo chiều hướng đẹp ra
美白美人 びはくびじん
người phụ nữ có làn da trắng xinh đẹp (thường dùng quảng cáo mỹ phẩm loại bỏ tàn nhang và các sản phẩm làm trắng da)
美白の女王です。 じょおう
nữ vương.
皮膚美白剤 ひふびはくざい
chất làm sáng da
白 「しろ」「しら」「はく」「しら-」
bên trắng
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ