Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
美術的 (びじゅつてき) — Nghệ thuật.
MĨ THUẬT ĐÍCH
美術的
Nghệ thuật.
技術的 ぎじゅつてき
kỹ thuật; thực hành
技術的問題 ぎじゅつてきもんだい
vấn đề kỹ thuật
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ
美い 「うまい」「うっつい」
xinh đẹp
美大 びだい
đại học Mỹ thuật.