Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
美髪 (びはつ) — Tóc đẹp.
MĨ PHÁT
美髪
Tóc đẹp.
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ
髪 「かみ」「はつ」「がみ」
tóc
髪頭 「かみかしら」「かみがしら」
髪の色 けいのいろ
màu tóc
付け髪 つけがみ
tóc sai