群がる (むらがる) — kết thành đàn; tập hợp lạI
群がる
QUẦN
む ら が る
JLPTN1
Kết thành đàn; tập hợp lạI
〜
を
応援
するために
群
がる
Tập hợp lại để cổ vũ cho~
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 群がる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 群がる/むらがる |
| Quá khứ (た) | 群がった |
| Phủ định (未然) | 群がらない |
| Lịch sự (丁寧) | 群がります |
| te (て) | 群がって |
| Khả năng (可能) | 群がれる |
| Thụ động (受身) | 群がられる |
| Sai khiến (使役) | 群がらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 群がらせられる |
| Điều kiện (条件) | 群がれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 群がれ |
| Ý chí (意向) | 群がろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 群がるな |

