Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
群羊 (ぐんよう) — đàn cừu; tập hợp những kẻ ốm yếu
QUẦN DƯƠNG
群羊
đàn cừu
群羊を駆って猛虎を攻む ぐんようをかってもうこをせむ
đoàn kết là sức mạnh
群 「ぐん」「むれ」「むら」
nhóm
出群 しゅつぐん
sự xuất sắc, sự ưu tú
群系 ぐんけい
quần xã sinh vật
群部 ぐんぶ
các huyện ngoại thành