義兄弟 (ぎきょうだい) — anh em kết nghĩa; anh em cọc chèo
義兄弟
NGHĨA HUYNH ĐỆ
ぎ きょ う だ い
Anh em kết nghĩa; anh em cọc chèo
血盟
の
義兄弟
Tình anh em kết nghĩa thân thiết .
Ảnh minh họa

義兄弟 (ぎきょうだい) — anh em kết nghĩa; anh em cọc chèo
NGHĨA HUYNH ĐỆ
