Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
羽弁 (うべん) — lông vũ
VŨ BIỆN
羽弁
lông vũ
羽 「わ」「はね」「は」「う」
cánh
一羽 「いちわ」「ひとわ」
một (con chim)
大羽 「おおばね」「おおば」
lông cánh; lông đuôi
弁当 べんとう
cơm hộp
夏羽 なつばね
lông chim trong mùa sinh sản; lông chim trong mùa giao phối (sau khi thay lông vào mùa xuân)