Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
羽抜け (はぬけ) — sự rụng lông, sự thay lông
VŨ BẠT
羽抜け
sự rụng lông, sự thay lông
間の抜けた まのぬけた
ngốc nghếch
言い抜け いいぬけ
sự lảng tránh; một lời xin lỗi
飲み抜け のみぬけ
người say rượu, người nghiện rượu
抜け作 ぬけさく
kẻ ngốc nghếch; ngố tàu; con bò đội nón
羽 「わ」「はね」「は」「う」
cánh