Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
翁 「おきな」「おう」
ông già; cụ già
翁の面 おきなのめん
mặt nạ những ông già
村翁 「そんおう」「むらおきな」
làng elder
翁貝 おきながい
vỏ đèn lồng
阿翁 あおう
cha chồng