Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
習字 (しゅうじ) — sự luyện tập chữ; luyện tập chữ.
TẬP TỰ
習字
sự luyện tập chữ
練習 れんしゅう
sự luyện tập
練習会 れんしゅうかい
cuộc họp luyện tập
字 「じ」「あざ」「あざな」
chữ
練習所 れんしゅうじょ
huấn luyện trường học hoặc viện
練習生 れんしゅうせい
học sinh, sinh viên học thực hành, thực tập sinh