Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
習慣性 (しゅうかんせい) — thói quen
TẬP QUÁN TÍNH
習慣性
thói quen
習慣性薬物 しゅうかんせいやくぶつ
thuốc làm nghiện
習慣性流産 しゅうかんせいりゅうざん
sẩy thai nhiều lần,nạo hút thai thường xuyên,sót thai nhiều lần
練習 れんしゅう
sự luyện tập
慣れ なれ
kinh nghiệm; thực hành
慣れた なれた
có kinh nghiệm(đã) qua trải nghiệm, thân quen