Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
習熟度 (しゅうじゅくど) — độ thành thạo
TẬP THỤC ĐỘ
習熟度
độ thành thạo
漢字習熟度検定 かんじしゅうじゅくどけんてい
kiểm tra trình độ chữ Hán
練習 れんしゅう
sự luyện tập
学習 がくしゅう
đèn sách
習慣 しゅうかん
lề
熟 「つくづく」「つらつら」「じゅく」
tỉ mỉ; sâu sắc; thật sự.