Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
翔ける (かける) — bay vút lên
TƯỜNG
翔ける
bay vút lên
けいく
cách ngôn
続ける つづける
còn
受ける うける
được hoan nghênh
受け続ける うけつづける
tiếp tục nhận
口をつける くちをつける
nếm, thử ( đồ ăn, đồ uống )