翔破 (しょうは) — sự hoàn thành một chuyến bay dài (chim, máy bay...)
翔破
TƯỜNG PHÁ
しょ う は
Sự hoàn thành một chuyến bay dài (chim, máy bay...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 翔破
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 翔破する/しょうはする |
| Quá khứ (た) | 翔破した |
| Phủ định (未然) | 翔破しない |
| Lịch sự (丁寧) | 翔破します |
| te (て) | 翔破して |
| Khả năng (可能) | 翔破できる |
| Thụ động (受身) | 翔破される |
| Sai khiến (使役) | 翔破させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 翔破させられる |
| Điều kiện (条件) | 翔破すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 翔破しろ |
| Ý chí (意向) | 翔破しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 翔破するな |

