翻弄 (ほんろう) — sự đùa cợt; sự chế giễu.
翻弄
PHIÊN LỘNG
ほ ん ろ う
Sự đùa cợt; sự chế giễu.
Bảng chia động từ 翻弄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 翻弄する/ほんろうする |
| Quá khứ (た) | 翻弄した |
| Phủ định (未然) | 翻弄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 翻弄します |
| te (て) | 翻弄して |
| Khả năng (可能) | 翻弄できる |
| Thụ động (受身) | 翻弄される |
| Sai khiến (使役) | 翻弄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 翻弄させられる |
| Điều kiện (条件) | 翻弄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 翻弄しろ |
| Ý chí (意向) | 翻弄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 翻弄するな |

