Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
翼手目 (よくしゅもく) — bộ dơi
DỰC THỦ MỤC
翼手目
bộ dơi
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
お目目 おめめ
mắt
手に手に てにてに
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít
相手の目 あいてのめ
con mắt của đối phương; trên phương diện của đối phương; lập trường của đối phương; quan điểm của đối phương