Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
考証学 (こうしょうがく) — khảo chứng học.
KHẢO CHỨNG HỌC
考証学
khảo chứng học.
考え かんがえ
suy nghĩ; ý kiến; ý tưởng; dự định
考え中 かんがえちゅう
đang suy nghĩ
考え様 かんがえよう
cách nghĩ
考える かんがえる
nghĩ suy
参考 さんこう
sự tham khảo; tham khảo