Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耐え得る たえうる
chịu đựng,  chợt nhận đc
耐える たえる
chịu đựng
耐え難い 「たえがたい」「たえにくい」
Không chịu nổi
耐え忍ぶ たえしのぶ
chịu đựng, cam chịu
耐え抜く たえぬく
chịu đựng đến cuối cùng