耐久 (たいきゅう) — sự chịu đựng
耐久
NẠI CỬU
た い きゅ う
Sự chịu đựng
Sự chống lại
耐久性
・
信頼性
は
使用
する
パーソナル・コンピュータ
に
依存
します
Sự bền và sự tin cậy là một chức năng mà máy tính cá nhân được lựa chọn.
Sự kéo dài
耐久飛行
Một chuyến bay dài .
Ảnh minh họa


