Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耐久財 (たいきゅうざい) — hàng lâu bền.
NẠI CỬU TÀI
耐久財
hàng lâu bền.
非耐久財 ひたいきゅうざい
hàng mau hỏng.
財布 さいふ
bao tượng
財産 ざいさん
của
久々 ひさびさ
thời gian lâu dài; nhiều ngày; lâu dài
永久 「えいきゅう」「とわ」「とこしえ」
sự vĩnh cửu; sự mãi mãi; cái vĩnh cửu