Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耐屈曲 (たいくっきょく) — linh hoạt, chịu uốn
NẠI KHUẤT KHÚC
耐屈曲
linh hoạt, chịu uốn
曲 「きょく」「くせ」「まが」「くま」「わ」
khúc; từ (ca nhạc)
曲曲 きょくきょく
những xó xỉnh; rẽ
耐久 たいきゅう
sự chịu đựng
耐久性 たいきゅうせい
tính bền, tính lâu bền
耐久力 たいきゅうりょく
sức chịu đựng; khả năng chịu đựng