Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耐湿性 (たいしつせい) — tính chịu ẩm
NẠI THẤP TÍNH
耐湿性
tính chịu ẩm
耐久 たいきゅう
sự chịu đựng
耐久性 たいきゅうせい
tính bền, tính lâu bền
耐久力 たいきゅうりょく
sức chịu đựng; khả năng chịu đựng
耐性 たいせい
Sự chống cự, sự kháng cự, sự cưỡng lại
運動耐性 うんどうたいせい
rèn luyện khả năng chịu đựng