Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耐病性 (たいびょうせい) — tính kháng bệnh
NẠI BỆNH TÍNH
耐病性
tính kháng bệnh
病 「やまい」「びょう」「いたずき」
sự ốm; sự có bệnh
耐久 たいきゅう
sự chịu đựng
耐久性 たいきゅうせい
tính bền, tính lâu bền
耐久力 たいきゅうりょく
sức chịu đựng; khả năng chịu đựng
耐性 たいせい
Sự chống cự, sự kháng cự, sự cưỡng lại