Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耕種 こうしゅ
việc gieo trồng; gieo trồng; trồng
耕やす たがやす
Cuốc
耕具 こうぐ
công cụ canh tác; dụng cụ cáy cầy
耕作 こうさく
canh tác
耕作者 こうさくしゃ
Người trồng trọt; người canh tác.