Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耕作地 (こうさくち) — đất trồng trọt; đất canh tác.
CANH TÁC ĐỊA
耕作地
đất trồng trọt
不耕作地 ふこうさくち
đất không canh tác, đất không trồng trọt
作品 さくひん
bản đàn
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
作る つくる
chế biến
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất