耕具 (こうぐ) — công cụ canh tác; dụng cụ cáy cầy
耕具
CANH CỤ
こ う ぐ
Công cụ canh tác; dụng cụ cáy cầy
農民
たちは
新
しい
耕具
を
使
って
畑
を
耕
しました
。
Những người nông dân đã sử dụng công cụ canh tác mới để cày đất.
Ảnh minh họa

耕具 (こうぐ) — công cụ canh tác; dụng cụ cáy cầy
CANH CỤ
