Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耕種 (こうしゅ) — việc gieo trồng; gieo trồng; trồng
CANH CHỦNG
耕種
việc gieo trồng
種 「たね」「しゅ」「ぐさ」「くさ」
hạt giống
二種 にしゅ
ủng hộ - lớp (thư từ)
数種 すうしゅ
một số loài
他種 たしゅ
loại khác
金種 きんしゅ
Mệnh giá