Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耳介 (じかい) — tai ngoài, chỗ lồi ra như dái tai
NHĨ GIỚI
耳介
tai ngoài, chỗ lồi ra như dái tai
耳介療法 じかいりょうほう
liệu pháp auricular
耳介リンパ節 じかいリンパせつ
hạch bạch huyểt chũm
紹介 しょうかい
sự giới thiệu; giới thiệu.
紹介者 しょうかいしゃ
người giới thiệu; người mà giới thiệu người nào đó
耳 「みみ」「のみ」
cái tai