Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耳垢 (みみあか じこう) — cứt ráy
NHĨ CẤU
耳垢
cứt ráy
耳垢水 みみあかみず
ráy tai chảy nước
耳 「みみ」「のみ」
cái tai
目耳 めみみ
mắt và tai của chính mình
大耳 「おおみみ」「だいみみ」
nấm mọc nhĩ
口耳 こうじ
mồm và tai.