Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耳石 (じせき) — sỏi tai
NHĨ THẠCH
耳石
sỏi tai
耳石膜 じせきまく
màng sỏi tai
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
耳 「みみ」「のみ」
cái tai
耳の日 みみのひ
ngày thính giác (3/3)
目耳 めみみ
mắt và tai của chính mình