Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
神経耳科学 しんけーじかがく
khoa học thần kinh thính giác
耳 「みみ」「のみ」
cái tai
耳の日 みみのひ
ngày thính giác (3/3)
目耳 めみみ
mắt và tai của chính mình
科 「か」「とが」「しな」「こなし」
khoa; khóa