Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耳覆い (みみおおい) — bao bịt tai (chống rét)
NHĨ PHÚC
耳覆い
bao bịt tai (chống rét)
耳 「みみ」「のみ」
cái tai
目耳 めみみ
mắt và tai của chính mình
大耳 「おおみみ」「だいみみ」
nấm mọc nhĩ
口耳 こうじ
mồm và tai.
猫耳 ねこみみ
tai mèo