Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
耳鏡 (じきょう) — ống soi tai
NHĨ KÍNH
耳鏡
ống soi tai
耳鏡検査 みみきょうけんさ
khám tai
耳 「みみ」「のみ」
cái tai
目耳 めみみ
mắt và tai của chính mình
大耳 「おおみみ」「だいみみ」
nấm mọc nhĩ
口耳 こうじ
mồm và tai.