耳障り (みみざわり) — chói vào tai; điếc cả tai
耳障り
NHĨ CHƯỚNG
み み ざ わ り
Chói vào tai; điếc cả tai
A
にとって
耳障
りな
言葉
を
使
わないようにする
Không sử dụng những từ ngữ chói tai đối với A
Sự chói vào tai
耳障
りな
笑
い
声
を
上
げる
Tiếng cười chói vào tai
Ảnh minh họa


