聖別 (せいべつ) — sự dâng hiến
聖別
THÁNH BIỆT
せ い べ つ
Sự dâng hiến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 聖別
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 聖別する/せいべつする |
| Quá khứ (た) | 聖別した |
| Phủ định (未然) | 聖別しない |
| Lịch sự (丁寧) | 聖別します |
| te (て) | 聖別して |
| Khả năng (可能) | 聖別できる |
| Thụ động (受身) | 聖別される |
| Sai khiến (使役) | 聖別させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 聖別させられる |
| Điều kiện (条件) | 聖別すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 聖別しろ |
| Ý chí (意向) | 聖別しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 聖別するな |

