聞き方 (ききかた) — cách nghe; người nghe; cách hỏi; cách nói năng; nói năng
聞き方
VĂN PHƯƠNG
き き か た
Cách nghe; người nghe; cách hỏi; cách nói năng; nói năng
Ảnh minh họa

聞き方 (ききかた) — cách nghe; người nghe; cách hỏi; cách nói năng; nói năng
VĂN PHƯƠNG
