Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
聴力計 (ちょうりょくけい) — máy đo sức nghe
THÍNH LỰC KẾ
聴力計
máy đo sức nghe
視聴 「しちょう」「してい」
nhìn và nghe
視聴者 しちょうしゃ
khán giả, thính giả
視聴率 しちょうりつ
tỷ lệ khán thính giả (của một chương trình truyền hình)
力率計 りきりつけい
đồng hồ đo cos phi
電力計 でんりょくけい
Oát kế