Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
視聴 「しちょう」「してい」
nhìn và nghe
視聴者 しちょうしゃ
khán giả, thính giả
取る とる
bắt giữ
位取る くらいどる
mở rộng quy mô
視聴率 しちょうりつ
tỷ lệ khán thính giả (của một chương trình truyền hình)