Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
聴取料 (ちょうしゅりょう) — phí nghe đài.
THÍNH THỦ LIÊU
聴取料
phí nghe đài.
視聴 「しちょう」「してい」
nhìn và nghe
視聴者 しちょうしゃ
khán giả, thính giả
料 「りょう」「はやし」
chi phí; phí.
テレビ視聴者 テレビしちょうしゃ
người xem TV
視聴率 しちょうりつ
tỷ lệ khán thính giả (của một chương trình truyền hình)