Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
職業的 (しょくぎょうてき) — (thuộc) nghề nghiệp; hướng nghiệp
CHỨC NGHIỆP ĐÍCH
職業的
(thuộc) nghề nghiệp
社会的企業 しゃかいてききぎょう
doanh nghiệp xã hội
国家的事業 こっかてきじぎょう
đại sự.
職場 しょくば
nơi làm việc.
職 「しょく」「しき」「そく」
nghề nghiệp.
職員 しょくいん
công chức