Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
肌寒い (はださむい はだざむい) — se lạnh, cảm giác lạnh
CƠ HÀN
肌寒い
se lạnh, cảm giác lạnh
肌 はだ
bề mặt
寒い さむい
cóng
お寒い おさむい
lạnh (cách nói trang trọng)
肌馬 はだうま
ngựa cái giống (để nhân giống ngựa đua)
両肌 「もろはだ」「りょうはだ」
phần da thân trên