肌荒れ (はだあれ) — da khô, da xấu, da thô ráp
肌荒れ
CƠ HOANG
は だ あ れ
Da khô, da xấu, da thô ráp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 肌荒れ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 肌荒れする/はだあれする |
| Quá khứ (た) | 肌荒れした |
| Phủ định (未然) | 肌荒れしない |
| Lịch sự (丁寧) | 肌荒れします |
| te (て) | 肌荒れして |
| Khả năng (可能) | 肌荒れできる |
| Thụ động (受身) | 肌荒れされる |
| Sai khiến (使役) | 肌荒れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 肌荒れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 肌荒れすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 肌荒れしろ |
| Ý chí (意向) | 肌荒れしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 肌荒れするな |

