Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
肘打ち (ひじうち) — đòn củi chỏ (karate)
TRỬU ĐẢ
肘打ち
đòn củi chỏ (karate)
おさ打ち おさうち
đánh đập
打ち方 うちかた
cách đánh đấm
打ち手 うちて
Xạ thủ
打ち金 「うちがね」「うちきん」
hammer (of a gun)
打ち物 うちもの
vũ khì rén; gươm kiếm