Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
肘掛け (ひじかけ) — tay vịn ghế
TRỬU QUẢI
肘掛け
tay vịn ghế
肘掛け椅子 ひじかけいす
ghế bành.
掛け 「かけ」「がけ」
lòng tin; sự tín nhiệm; sự tin cậy; tín dụng
年掛け 「ねんがけ」「としがけ」
Sự thanh toán hàng năm.
上掛け 「うわがけ」「うわかけ」
chăn mỏng, tấm đắp, khăn đắp
来掛けに らいかけに
trên (về) cách ở đây