Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
股引き (ももひき またびき) — quần dài
CỔ DẪN
股引き
quần dài
半股引き はんももひき
bắt quỳ quần áo lót
引き 「ひき」「びき」
giật.
大引き おおびき
gióng đỡ ngang
引き数 ひきすう
lý lẽ (e.g. hàm, lập trình)
引き手 「ひきて」「ひきで」
quả đấm (ở cửa, tủ...); cán, tay cầm; cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa