肥満 (ひまん) — béo.
肥満
PHÌ MÃN
ひ ま ん
Béo.
肥満
、
インスリン
抵抗性症候群
、
動脈硬化症
の
研究
Nghiên cứu về béo phì, hội chứng đề kháng insulin, bệnh xơ cứng động mạch .
Béo phì
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 肥満
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 肥満する/ひまんする |
| Quá khứ (た) | 肥満した |
| Phủ định (未然) | 肥満しない |
| Lịch sự (丁寧) | 肥満します |
| te (て) | 肥満して |
| Khả năng (可能) | 肥満できる |
| Thụ động (受身) | 肥満される |
| Sai khiến (使役) | 肥満させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 肥満させられる |
| Điều kiện (条件) | 肥満すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 肥満しろ |
| Ý chí (意向) | 肥満しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 肥満するな |

