Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
肩高 (けんこう) — chiều cao ngang vai
KIÊN CAO
肩高
chiều cao ngang vai
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高が たかが
chỉ vỏn vẹn, ít ỏi
高高と たかだかと
肩 かた
vai; bờ vai
肩部 けんぶ
phần vai