肯定的 (こうていてき) — khẳng định; quả quyết, lời khẳng định; lời nói "ừ", lời nói "được"
肯定的
KHẲNG ĐỊNH ĐÍCH
こ う て い て き
Khẳng định; quả quyết, lời khẳng định; lời nói "ừ", lời nói "được"
Ảnh minh họa

肯定的 (こうていてき) — khẳng định; quả quyết, lời khẳng định; lời nói "ừ", lời nói "được"
KHẲNG ĐỊNH ĐÍCH
